Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲁蛇

Phồn thể: [魯蛇]
lǔshé
Nghĩa tiếng Việt(slang) kẻ thua cuộc (từ mượn) (Đài Loan)
  • 2 chữ
  • 23 nét

Nghĩa

  1. 1 (slang) kẻ thua cuộc (từ mượn) (Đài Loan)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập