Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲑鱼

Phồn thể: [鮭魚]
guīyú
Nghĩa tiếng Việtcá hồi; cá trout
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cá hồi
  2. 2 cá trout

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập