鲣Chữ đơn鲣Phồn thể: [鰹]jiānNghĩa tiếng Việtcá ngừ sọc dưa1 chữ15 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cá ngừ sọc dưaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.红鲣hóngjiān[紅鰹]cá đối đỏ褐鲣鸟hèjiānniǎo[褐鰹鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim điên nâu (Sula leucogaster)红脚鲣鸟hóngjiǎojiānniǎo[紅腳鰹鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim điên chân đỏ (Sula sula)蓝脸鲣鸟lánliǎnjiānniǎo[藍臉鰹鳥](loài chim ở Trung Quốc) chim điên mặt xanh (Sula dactylatra)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →