Houzii
← Từ điển
Từ ghép

红脚鲣鸟

Phồn thể: [紅腳鰹鳥]
hóngjiǎojiānniǎo
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim điên chân đỏ (Sula sula)
  • 4 chữ
  • 37 nét