Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

鲲

Phồn thể: [鯤]
kūn
Nghĩa tiếng Việtcá bột (cá mới nở); con cá khổng lồ trong truyền thuyết có thể biến thành chim khổng lồ 鹏 (Péng)
  • 1 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa