Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲸鱼座

Phồn thể: [鯨魚座]
Jīngyúzuò
Nghĩa tiếng Việtchòm sao Kình Ngư
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 chòm sao Kình Ngư

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập