Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鲻鱼头

Phồn thể: [鯔魚頭]
zīyútóu
Nghĩa tiếng Việtkiểu tóc mullet
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 kiểu tóc mullet

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập