Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鳍状肢

Phồn thể: [鰭狀肢]
qízhuàngzhī
Nghĩa tiếng Việtvây chèo
  • 3 chữ
  • 33 nét

Nghĩa

  1. 1 vây chèo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập