Từ ghép
鳞伤
Phồn thể: [鱗傷]Nghĩa
- 1 vết cắt và vết bầm như vảy cá
- 2 bị cắt xước te tua
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.