Houzii
← Từ điển
Từ ghép

遍体鳞伤

Phồn thể: [遍體鱗傷]
biàntǐlínshāng
Nghĩa tiếng Việtbị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm
  • 4 chữ
  • 45 nét
  • 3 nghĩa