Từ ghép
遍体鳞伤
Phồn thể: [遍體鱗傷]Nghĩa tiếng Việtbị thương tích khắp người; bị đánh bầm dập; đầy vết bầm
- 4 chữ
- 45 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị thương tích khắp người
- 2 bị đánh bầm dập
- 3 đầy vết bầm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.