Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟澡盆

Phồn thể: [鳥澡盆]
niǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)zǎopénSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbể tắm cho chim
  • 3 chữ
  • 30 nét