Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟疫

Phồn thể: [鳥疫]
niǎoyì
Nghĩa tiếng Việtbệnh nhiễm khuẩn từ chim
  • 2 chữ
  • 14 nét

Nghĩa

  1. 1 bệnh nhiễm khuẩn từ chim

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập