Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸟羽

Phồn thể: [鳥羽]
niǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlông cánh chính
  • 2 chữ
  • 11 nét