Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸠山

Phồn thể: [鳩山]
Jiūshān
Nghĩa tiếng ViệtHatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản; Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
  • 2 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Hatoyama, tên người và địa danh Nhật Bản
  2. 2 Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập