Từ ghép
鸠山由纪夫
Phồn thể: [鳩山由紀夫]Nghĩa tiếng ViệtHatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
- 5 chữ
- 25 nét
Nghĩa
- 1 Hatoyama Yukio (1947-), chính trị gia Đảng Dân chủ Nhật Bản, thủ tướng 2009-2010
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.