Từ ghép
鸣叫
Phồn thể: [鳴叫]Nghĩa tiếng Việtphát ra âm thanh; (chim, côn trùng, v.v.) hót, kêu, v.v.; (còi báo động, còi hơi nước, v.v.) kêu
- 2 chữ
- 13 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 phát ra âm thanh
- 2 (chim, côn trùng, v.v.) hót, kêu, v.v.
- 3 (còi báo động, còi hơi nước, v.v.) kêu
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.