Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸣角鸮

Phồn thể: [鳴角鴞]
Míngjiǎoxiāo
Nghĩa tiếng Việtcú mèo kêu screech (chi Megascops, còn gọi là Otus)
  • 3 chữ
  • 25 nét