Từ ghép
鸬鹚
Phồn thể: [鸕鶿]Nghĩa
- 1 chim cốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 海鸬鹚[海鸕鶿](loài chim ở Trung Quốc) chim cốc biển (Phalacrocorax pelagicus)
- 黑颈鸬鹚[黑頸鸕鶿](loài chim ở Trung Quốc) cốc nhỏ (Phalacrocorax niger)
- 红脸鸬鹚[紅臉鸕鶿](loài chim ở Trung Quốc) chim cốc mặt đỏ (Phalacrocorax urile)
- 普通鸬鹚[普通鸕鶿](loài chim ở Trung Quốc) chim cốc lớn (Phalacrocorax carbo)
- 暗绿背鸬鹚[暗綠背鸕鶿](loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)