Từ ghép
暗绿背鸬鹚
Phồn thể: [暗綠背鸕鶿]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
- 5 chữ
- 57 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) chim cốc Nhật Bản (Phalacrocorax capillatus)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.