Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鸭子儿

Phồn thể: [鴨子兒]
yāzǐr
Nghĩa tiếng Việt(thông tục) trứng vịt
  • 3 chữ
  • 15 nét

Nghĩa

  1. 1 (thông tục) trứng vịt

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập