鸱Chữ đơn鸱Phồn thể: [鴟]chīNghĩa tiếng Việtcú mèo scops1 chữ10 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cú mèo scopsTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鸱甍chīméng[鴟甍]một loại trang trí trên đỉnh mái nhà鸱鸮chīxiāo[鴟鴞]cú鸱枭chīxiāo[鴟梟]biến thể của 鸱鸮 (chīxiāo)黑顶蛙口鸱hēidǐngwākǒuchī[黑頂蛙口鴟](loài chim ở Trung Quốc) chim miệng ếch Hodgson (Batrachostomus hodgsoni)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →