Từ ghép
鸳鸯
Phồn thể: [鴛鴦]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata); (nghĩa bóng) cặp đôi tình cảm; vợ chồng hạnh phúc
- 2 chữ
- 20 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) vịt uyên ương (Aix galericulata)
- 2 (nghĩa bóng) cặp đôi tình cảm; vợ chồng hạnh phúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 野鸳鸯[野鴛鴦]vịt uyên ương hoang dã; (miệt thị) tình nhân bất chính; cặp đôi không chính thống
- 鸳鸯锅[鴛鴦鍋]nồi "uyên ương" (lẩu hai ngăn, một bên cay, một bên không cay)
- 鸳鸯浴[鴛鴦浴]tắm chung với nhau như một cặp đôi
- 鸳鸯蝴蝶[鴛鴦蝴蝶]Uyên ương và bướm (tức là đôi tình nhân); cách nói miệt thị về văn viết lãng mạn và bình dân khoảng năm 1900
- 鸳鸯戏水[鴛鴦戲水]nghĩa đen: uyên ương chơi đùa trong nước; bóng: ân ái
- 鸳鸯蝴蝶派[鴛鴦蝴蝶派]Trường phái văn học uyên ương và bướm khoảng năm 1900, bị hiện thực xã hội chủ nghĩa phê phán là lãng mạn và bình dân