Từ ghép
鸿鹄
Phồn thể: [鴻鵠]Nghĩa
- 1 thiên nga
- 2 người có hoài bão cao cả
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 燕雀安知鸿鹄之志[燕雀安知鴻鵠之志]nghĩa đen: loài chim én, chim sẻ làm sao hiểu được chí hướng của thiên nga lớn? (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường làm sao đoán được hoài bão của người cao cả?
- 燕雀焉知鸿鹄之志[燕雀焉知鴻鵠之志]lit. chim sẻ và én làm sao biết chí hướng của thiên nga lớn? (thành ngữ); fig. làm sao kẻ nhỏ bé có thể dự đoán tham vọng của người vĩ đại?