Từ ghép
燕雀安知鸿鹄之志
Phồn thể: [燕雀安知鴻鵠之志]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: loài chim én, chim sẻ làm sao hiểu được chí hướng của thiên nga lớn? (thành ngữ); nghĩa bóng: kẻ tầm thường làm sao đoán được hoài bão của người cao cả?
- 8 chữ
- 74 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: loài chim én, chim sẻ làm sao hiểu được chí hướng của thiên nga lớn? (thành ngữ)
- 2 nghĩa bóng: kẻ tầm thường làm sao đoán được hoài bão của người cao cả?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 燕chim én (họ Hirundinidae)Trang chữ →
- 雀(hình thức kết hợp) chim nhỏ; chim sẻ; cũng đọc là [qiao3]Trang chữ →
- 安[an]yên ổn, bình an, an toàn; lắp đặtTrang chữ →
- 知biết; nhận biếtTrang chữ →
- 鸿ngỗng trời miền đông; vĩ đại; lớnTrang chữ →
- 鹄thiên ngaTrang chữ →
- 之[chi](trợ từ sở hữu, tương đương trong văn học của 的 (de)); anh; côTrang chữ →
- 志khát vọng; tham vọng; ý chíTrang chữ →