鹌Chữ đơn鹌Phồn thể: [鵪]ānNghĩa tiếng Việtchim cút1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 chim cútTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鹌鹑ānchún[鵪鶉]chim cút西鹌鹑xī'ānchún[西鵪鶉](loài chim ở Trung Quốc) chim cút thường (Coturnix coturnix)日本鹌鹑Rìběn'ānchún[日本鵪鶉](loài chim ở Trung Quốc) Chim cút Nhật Bản (Coturnix japonica)鹌鹑馉饳儿ānchúngǔduòr[鵪鶉餶飿兒]một loại hoành thánh có hình dạng giống chim cút (thời cổ)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →