鹕Chữ đơn鹕Phồn thể: [鶘]húNghĩa tiếng Việtdùng trong 鹈鹕 (tíhú)1 chữ14 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 鹈鹕 (tíhú)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.鹈鹕tíhú[鵜鶘]bồ nông白鹈鹕báitíhú[白鵜鶘](loài chim ở Trung Quốc) bồ nông trắng lớn (Pelecanus onocrotalus)斑嘴鹈鹕bānzuǐtíhú[斑嘴鵜鶘](loài chim ở Trung Quốc) bồ nông mỏ đốm (Pelecanus philippensis)卷羽鹈鹕juǎn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǔtíhú[卷羽鵜鶘](loài chim ở Trung Quốc) Bồ nông xoăn (Pelecanus crispus)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →