Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

麦

Phồn thể: [麥]
mài
Nghĩa tiếng Việtlúa mì; đại mạch; yến mạch
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

麦

Phồn thể: [麥]
Mài
Nghĩa tiếng Việthọ [Mai4]
  • 1 chữ
  • 7 nét