Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麻腮风

Phồn thể: [麻腮風]
másāifēng
Nghĩa tiếng Việtsởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹 (mázhěn) + 流行性腮腺炎 (liúxíngxìngsāixiànyán) + 风疹 (fēngzhěn))
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 sởi, quai bị và rubella (MMR) (viết tắt của 麻疹 (mázhěn) + 流行性腮腺炎 (liúxíngxìngsāixiànyán) + 风疹 (fēngzhěn))

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập