Houzii
← Từ điển
Từ ghép

麾下

huīxià
Nghĩa tiếng Việtquân lính; cấp dưới; (cách xưng hô tôn kính cho tướng quân)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 quân lính
  2. 2 cấp dưới
  3. 3 (cách xưng hô tôn kính cho tướng quân)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập