Từ ghép
黄嘴白鹭
Phồn thể: [黃嘴白鷺]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Cò trắng mỏ vàng (Egretta eulophotes)
- 4 chữ
- 50 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) Cò trắng mỏ vàng (Egretta eulophotes)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.