Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄巢之乱

Phồn thể: [黃巢之亂]
Huáng Cháozhīluàn
Nghĩa tiếng Việtkhởi nghĩa nông dân cuối thời Đường 875-884 do Hoàng Sào lãnh đạo
  • 4 chữ
  • 32 nét