Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄巾军

Phồn thể: [黃巾軍]
Huángjīnjūn
Nghĩa tiếng Việtquân Khăn Vàng, một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)
  • 3 chữ
  • 20 nét

Nghĩa

  1. 1 quân Khăn Vàng, một cuộc khởi nghĩa nông dân cuối đời Hán (từ năm 184)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập