Từ ghép
黄粱美梦
Phồn thể: [黃粱美夢]Nghĩa tiếng Việtgiấc mơ kê vàng; bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực; giấc mơ viển vông
- 4 chữ
- 44 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 giấc mơ kê vàng
- 2 bóng hình ảo tưởng về giàu sang và quyền lực
- 3 giấc mơ viển vông
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.