Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄脚银鸥

Phồn thể: [黃腳銀鷗]
huángjiǎoyín'ōu
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) Mòng biển Caspi (Larus cachinnans)
  • 4 chữ
  • 42 nét