Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄腹鹪莺

Phồn thể: [黃腹鷦鶯]
huángfùjiāoyīng
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) chim chích bụng vàng (Prinia flaviventris)
  • 4 chữ
  • 51 nét