Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄花姑娘

Phồn thể: [黃花姑娘]
huánghuāgūniang
Nghĩa tiếng Việtthiếu nữ; cô gái trinh nguyên
  • 4 chữ
  • 36 nét
  • 2 nghĩa