Từ ghép
黄花姑娘
Phồn thể: [黃花姑娘]Nghĩa
- 1 thiếu nữ
- 2 cô gái trinh nguyên
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.