Từ ghép
黄金周
Phồn thể: [黃金週]Nghĩa
- 1 Tuần lễ Vàng, hai kỳ nghỉ lễ quốc gia 7 ngày
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.