Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黄金屋

Phồn thể: [黃金屋]
huángjīnwū
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: ngôi nhà làm bằng vàng; nghĩa bóng: nơi ở xa hoa
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa