Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黎曼几何

Phồn thể: [黎曼幾何]
Límànjǐhé
Nghĩa tiếng Việt(toán) hình học Riemann
  • 4 chữ
  • 35 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán) hình học Riemann

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập