Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏土动画

Phồn thể: [黏土動畫]
niántǔdònghuà
Nghĩa tiếng Việthoạt hình đất sét; Claymation
  • 4 chữ
  • 34 nét
  • 2 nghĩa