Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黏附力

niánfùlì
Nghĩa tiếng Việtlực dính; dính kết; sự gắn kết
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lực dính
  2. 2 dính kết
  3. 3 sự gắn kết

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập