Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黑糊糊

hēihūhū
Nghĩa tiếng Việtđen; tối; mập mờ
  • 3 chữ
  • 42 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đen
  2. 2 tối
  3. 3 mập mờ
  4. 4 không rõ ràng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập