Từ ghép
黑肺病
Nghĩa tiếng Việtbệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than); bệnh bụi phổi silic; cũng viết là 矽肺病
- 3 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 bệnh bụi phổi (bệnh nghề nghiệp của thợ mỏ than)
- 2 bệnh bụi phổi silic
- 3 cũng viết là 矽肺病
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.