黑胡椒Từ ghép黑胡椒hēihújiāoNghĩa tiếng Việthạt tiêu đen3 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 hạt tiêu đenPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →胡họ [Hu2]Trang chữ →椒hạt tiêuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →