黑魖魖Từ ghép黑魖魖hēixūxūNghĩa tiếng Việtđen như mực; tối3 chữ56 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đen như mực; tốiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.黑[hắc]đen; tối; tà ácTrang chữ →魖dùng trong 黑魖魖 (hēixūxū)Trang chữ →魖dùng trong 黑魖魖 (hēixūxū)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →