Houzii
← Từ điển
Từ ghép

黔西

Qiánxī
Nghĩa tiếng Việthuyện Tiềm Tây ở địa khu Tất Tiết 毕节地区 (Bìjiédìqū), Quý Châu
  • 2 chữ
  • 22 nét