Houzii
← Từ điển
Từ ghép

默罕默德

Mòhǎnmòdé
Nghĩa tiếng ViệtMohammed (khoảng 570-632), nhân vật trung tâm của Hồi giáo và là nhà tiên tri của Thượng Đế; cũng được viết là 穆罕默德
  • 4 chữ
  • 54 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Mohammed (khoảng 570-632), nhân vật trung tâm của Hồi giáo và là nhà tiên tri của Thượng Đế
  2. 2 cũng được viết là 穆罕默德

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập