Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎力

dǐnglì
Nghĩa tiếng Việt(kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn; nhờ sự giúp đỡ của bạn
  • 2 chữ
  • 14 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (kính ngữ) nỗ lực quý báu của bạn
  2. 2 nhờ sự giúp đỡ của bạn

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập