Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎力相助

dǐnglìxiāngzhù
Nghĩa tiếng ViệtChúng tôi vô cùng biết ơn sự hỗ trợ quý giá của bạn.
  • 4 chữ
  • 30 nét