Houzii
← Từ điển
Từ ghép

鼎盛期

dǐngshèngqī
Nghĩa tiếng Việtthời kỳ hoàng kim; thời kỳ đỉnh cao; giai đoạn thịnh vượng nhất
  • 3 chữ
  • 35 nét